Giải pháp thông gió nhà xưởng · Tư vấn theo lưu lượng, vị trí lắp và môi trườngHotline: 0901 875 829
Trang chủ / Quạt hút công nghiệp / Quạt hút thông gió vuông

QUẠT HÚT TƯỜNG CÔNG NGHIỆP · WS 400–1380

Quạt hút thông gió vuông Winston 400–1380

Đối chiếu ô chờ, lưu lượng và nguồn điện trước khi lắp mới hoặc thay quạt cũ. Xem 10 model Winston và gửi ảnh hiện trường nếu chưa chắc kích thước.

Đối chiếu ô chờKiểm tra 220V / 380VTư vấn theo hiện trường

Có đường ống dài hoặc nhiều co cút? Cần kỹ thuật kiểm tra thêm trước khi chốt model.

Quạt hút thông gió vuông Winston — góc mặt trước, mặt sau và mặt bên
DANH SÁCH MODEL WINSTON

10 model quạt hút vuông Winston

Xem đầy đủ model từ 400 đến 1380 ngay bên dưới. Khi thay quạt cũ, hãy đối chiếu thêm kích thước ô chờ, vị trí xả và nguồn điện thực tế.

Quạt hút thông gió vuông Winston 400 × 400 mm
MODEL WS-400

Quạt hút vuông 400 × 400 mm

KÍCH THƯỚC THÂN400 × 400 × 310 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG12.000 m³/hCÔNG SUẤT180 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 500 × 500 mm
MODEL WS-500

Quạt hút vuông 500 × 500 mm

KÍCH THƯỚC THÂN590 × 590 × 320 mm

NGUỒN ĐIỆN220V
LƯU LƯỢNG12.000 m³/hCÔNG SUẤT250 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 600 × 600 mm
MODEL WS-600

Quạt hút vuông 600 × 600 mm

KÍCH THƯỚC THÂN690 × 690 × 320 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG18.000 m³/hCÔNG SUẤT250 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 700 × 700 mm
MODEL WS-700

Quạt hút vuông 700 × 700 mm

KÍCH THƯỚC THÂN790 × 790 × 320 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG21.000 m³/hCÔNG SUẤT370 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 800 × 800 mm
MODEL WS-800

Quạt hút vuông 800 × 800 mm

KÍCH THƯỚC THÂN890 × 890 × 320 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG24.000 m³/hCÔNG SUẤT550 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 900 × 900 mm
MODEL WS-900

Quạt hút vuông 900 × 900 mm

KÍCH THƯỚC THÂN990 × 990 × 400 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG27.000 m³/hCÔNG SUẤT750 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 1000 × 1000 mm
MODEL WS-1000

Quạt hút vuông 1000 × 1000 mm

KÍCH THƯỚC THÂN1090 × 1090 × 400 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG30.000 m³/hCÔNG SUẤT750 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 1100 × 1100 mm
MODEL WS-1100

Quạt hút vuông 1100 × 1100 mm

KÍCH THƯỚC THÂN1190 × 1190 × 400 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG37.000 m³/hCÔNG SUẤT1.100 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 1220 × 1220 mm
MODEL WS-1220

Quạt hút vuông 1220 × 1220 mm

KÍCH THƯỚC THÂN1190 × 1190 × 400 mm

NGUỒN ĐIỆN220V / 380V
LƯU LƯỢNG44.000 m³/hCÔNG SUẤT1.100 W
Xem cấu hình
Quạt hút thông gió vuông Winston 1380 × 1380 mm
MODEL WS-1380

Quạt hút vuông 1380 × 1380 mm

KÍCH THƯỚC THÂN1380 × 1380 × 400 mm

NGUỒN ĐIỆN380V
LƯU LƯỢNG44.500 m³/hCÔNG SUẤT1.100 W
Xem cấu hình
SO SÁNH NHANH

So sánh thông số 10 model

Dùng để đối chiếu sơ bộ kích thước, lưu lượng và nguồn điện. Kích thước ô chờ thực tế vẫn cần kỹ thuật xác nhận trước khi đặt.

ModelThân quạtLưu lượngCông suấtĐiện áp
WS-400400 × 400 × 310 mm12.000 m³/h180 W220V / 380V
WS-500590 × 590 × 320 mm12.000 m³/h250 W220V
WS-600690 × 690 × 320 mm18.000 m³/h250 W220V / 380V
WS-700790 × 790 × 320 mm21.000 m³/h370 W220V / 380V
WS-800890 × 890 × 320 mm24.000 m³/h550 W220V / 380V
WS-900990 × 990 × 400 mm27.000 m³/h750 W220V / 380V
WS-10001090 × 1090 × 400 mm30.000 m³/h750 W220V / 380V
WS-11001190 × 1190 × 400 mm37.000 m³/h1.100 W220V / 380V
WS-12201190 × 1190 × 400 mm44.000 m³/h1.100 W220V / 380V
WS-13801380 × 1380 × 400 mm44.500 m³/h1.100 W380V
KIỂM TRA TRƯỚC KHI CHỌN

Quạt hút vuông phù hợp với hệ nào?

Quạt lớn hơn không luôn đồng nghĩa hiệu quả hơn. Lưu lượng chỉ phát huy khi vị trí hút, đường xả và khí vào bù được bố trí phù hợp.

PHÙ HỢP NHẤT KHI

Hút trực tiếp qua tường

  • Có ô chờ hoặc vị trí lắp phù hợp với kích thước quạt.
  • Cần xử lý nóng, mùi hoặc hơi ẩm tại một khu vực cụ thể.
  • Có cửa, louver hoặc phương án cấp khí vào bù.
CẦN KIỂM TRA THÊM KHI

Hệ thống có trở lực lớn

  • Đường ống dài, nhiều co cút hoặc cần áp suất cao.
  • Hút bụi dày, khói dầu hoặc khí có tính chất đặc thù.
  • Không có đường cấp khí vào bù sau khi quạt hút.
DÀNH CHO LẮP MỚI / BỔ SUNG THÔNG GIÓ

Chưa biết cần bao nhiêu quạt cho khu vực của bạn?

Không nên chọn số lượng chỉ theo diện tích. Cần xét thể tích không gian, nguồn nóng hoặc mùi, đường đi của khí và vị trí cấp khí vào bù.

Gửi kích thước khu vực để tính sơ bộ

GỬI 5 DỮ LIỆU — KỸ THUẬT ĐỐI CHIẾU SƠ BỘ

  1. 01Dài × rộng × caoKích thước hoặc thể tích khu vực cần thông gió.
  2. 02Vấn đề cần xử lýNóng, mùi, hơi ẩm, khí tù đọng hoặc thay quạt cũ.
  3. 03Nguồn phát sinhMáy móc, số người hoặc vị trí sinh nhiệt.
  4. 04Vị trí có thể lắpẢnh tường, ô chờ, chiều cao và hướng xả dự kiến.
  5. 05Đường khí vào bùCửa, louver hoặc vị trí lấy gió vào không gian.
Chưa đủ số liệu? Chỉ cần gửi ảnh toàn cảnh và kích thước cơ bản, kỹ thuật sẽ hỏi tiếp phần còn thiếu.

TƯ VẤN & BÁO GIÁ THEO HIỆN TRƯỜNG

Gửi thông tin để kỹ thuật đối chiếu đúng cấu hình

Dù thay quạt cũ hay lắp mới, kỹ thuật sẽ xem kích thước lắp, nguồn điện và mục tiêu thông gió trước khi báo giá.

ĐÃ CÓ ẢNH HIỆN TRƯỜNG?Gửi nhanh qua Zalo

* Trường bắt buộc

01. THÔNG TIN LIÊN HỆ

02. NHU CẦU CẦN TƯ VẤN

Tôi có sẵn thông tin hiện trường (không bắt buộc)+

03. THÔNG TIN HIỆN TRƯỜNG (NẾU CÓ)

Chưa đủ thông tin vẫn gửi được. Ảnh hiện trường giúp kỹ thuật đối chiếu nhanh hơn.

GIẢI ĐÁP TRƯỚC KHI CHỌN MODEL

Câu hỏi thường gặp về quạt hút vuông

Các câu hỏi dưới đây giúp kiểm tra nhanh trước khi gửi ảnh hoặc yêu cầu báo giá. Hiện trường cụ thể vẫn cần được kỹ thuật đối chiếu.

01Quạt hút vuông có thay trực tiếp quạt cũ được không?+

Không nên kết luận chỉ theo kích thước mặt khung. Cần kiểm tra ô chờ, khung cố định, chiều sâu phía sau, hướng xả và nguồn điện hiện có.

02Nên chọn quạt 400, 600, 800 hay 1000 theo ô chờ?+

Ưu tiên đo kích thước lắp thực tế, không chỉ nhìn tên model. Sau đó đối chiếu lưu lượng cần dùng, điện áp và không gian phía sau quạt.

03Lưu lượng bao nhiêu là phù hợp cho nhà xưởng?+

Phụ thuộc vào thể tích khu vực, nguồn nóng hoặc mùi, số lượng máy móc, vị trí hút và đường khí vào bù. Có thể gửi kích thước khu vực để kỹ thuật tính sơ bộ.

04Nên chọn điện 220V hay 380V?+

Chọn theo nguồn điện hiện hữu và cấu hình motor của model. Nếu chưa rõ, gửi ảnh CB, tủ điện hoặc tem quạt cũ để kiểm tra trước khi chốt.

05Quạt vuông có phù hợp cho đường ống dài không?+

Không nên chọn chỉ theo kích thước nếu đường ống dài hoặc có nhiều co cút. Hệ có trở lực lớn cần kiểm tra lại áp suất và phương án quạt phù hợp.

06Cần gửi gì để nhận báo giá đúng cấu hình?+

Gửi ảnh mặt trước, mặt sau hoặc vị trí lắp, kích thước ô chờ, nguồn điện, mục tiêu cần xử lý và số lượng dự kiến. Chưa đủ dữ liệu vẫn có thể gửi ảnh hiện trường trước.

07Kích thước quạt 1000 × 1000 có phải kích thước ô chờ 1000 × 1000 không?+

Không nên mặc định như vậy. Tên model và kích thước thân quạt không thay thế cho số đo ô chờ. Hãy đo ô chờ, khung cố định và khoảng trống phía sau hoặc gửi ảnh để kỹ thuật đối chiếu trước.

08Có thể gửi ảnh qua Zalo để kiểm tra model trước khi đặt không?+

Có. Gửi ảnh mặt trước, mặt sau hoặc vị trí lắp kèm kích thước ô chờ và nguồn điện. Nếu thiếu thông tin, kỹ thuật sẽ hướng dẫn bạn bổ sung phần cần thiết.