Bắt đầu đối chiếu khi cần phương án gọn hơn
Đây là mức lưu lượng phù hợp để bắt đầu kiểm tra cho điểm hút vừa hoặc khu vực cần thoát khí nóng qua mái nhưng không cần cấu hình lớn hơn.
Phải xác nhận: ô mái, curb, cấp khí bù và nguồn điện.THOÁT KHÍ NÓNG TÍCH TỤ QUA MÁI
Thoát khí nóng tích tụ qua mái cho nhà xưởng. Chọn model cần đối chiếu lưu lượng, kết cấu mái và đường khí cấp bù.
ẢNH SẢN PHẨM THAM KHẢOThông số là dữ liệu định hướng. Trước khi đặt cần xác nhận lại model, lưu lượng, điện áp, kích thước lắp và môi trường thực tế.

Thoát khí nóng tích tụ qua mái cho nhà xưởng. Chọn model cần đối chiếu lưu lượng, kết cấu mái và đường khí cấp bù.

Thoát khí nóng tích tụ qua mái cho nhà xưởng. Chọn model cần đối chiếu lưu lượng, kết cấu mái và đường khí cấp bù.
Hai model khác nhau ở mức lưu lượng, nhưng quyết định đúng còn phụ thuộc vào ô mái, đường khí cấp bù và khả năng bảo trì sau khi lắp.
Đây là mức lưu lượng phù hợp để bắt đầu kiểm tra cho điểm hút vừa hoặc khu vực cần thoát khí nóng qua mái nhưng không cần cấu hình lớn hơn.
Phải xác nhận: ô mái, curb, cấp khí bù và nguồn điện.Mức lưu lượng cao hơn phù hợp để đối chiếu cho không gian rộng hoặc vùng khí nóng tập trung nhiều hơn, nhưng không thay thế việc tính đường khí và vị trí xả.
Phải xác nhận: kết cấu chịu lực, khoảng bảo trì và nguồn 220/380V.Hai trường hợp cần dữ liệu khác nhau. Chọn đúng hướng kiểm tra giúp rút ngắn bước đối chiếu model và báo giá.
Không chọn chỉ theo tên model cũ. Cần đối chiếu kích thước đế, ô mái, hướng xả và nguồn điện trước khi thay.
Cần xác định nơi khí nóng tập trung, khả năng cấp khí bù và kết cấu mái trước khi quyết định số lượng quạt.
Định hướng nhanh trước khi vào trang chi tiết. Điện áp, kích thước đế và cấu hình đặt hàng cần được xác nhận lại.
Lưu ý: Kích thước tổng thể không phải kích thước ô mở trên mái. Cần xác nhận bản vẽ đế và curb trước khi thi công.
Đây là các điểm thường quyết định hiệu quả vận hành, độ ổn định và rủi ro thấm nước sau lắp đặt.
Đặt quạt tại vùng khí nóng dồn lên cao, tránh vị trí xả có nguy cơ hút ngược trở lại.
Kiểm tra khung đỡ, tải trọng, khả năng nâng hạ và không gian bảo trì trên mái.
Đối chiếu kích thước đế, độ phẳng, cao độ và khoảng hở cần thiết trước khi gia công.
Cần có flashing, gioăng hoặc vật liệu làm kín phù hợp giữa quạt, curb và lớp mái.
Không khí bị hút ra phải được bù vào có kiểm soát để quạt đạt lưu lượng ổn định hơn.
Các câu hỏi tập trung vào lựa chọn model, số lượng quạt và điều kiện thi công trên mái.
Khác biệt chính là lưu lượng, công suất và kích thước tổng thể. TPM-1060 có lưu lượng định hướng 28.000 m³/h; TPM-1460 là 44.000 m³/h. Không nên chọn model lớn hơn chỉ vì muốn hút mạnh hơn mà chưa kiểm tra cấp khí bù và kết cấu mái.
Số lượng phụ thuộc thể tích xưởng, tải nhiệt, vị trí nguồn nhiệt, mức thông thoáng và đường khí cấp bù. Hãy gửi diện tích, chiều cao, ảnh hiện trường và mục tiêu xử lý để kiểm tra.
Không. Kích thước tổng thể của thiết bị và kích thước ô mở/curb là hai dữ liệu khác nhau. Cần xác nhận bản vẽ đế trước khi cắt mái hoặc gia công khung.
Cần xử lý curb, độ phẳng, flashing, gioăng và vật liệu làm kín phù hợp với loại mái. Phương án cụ thể nên được đơn vị thi công mái xác nhận theo hiện trạng công trình.
Có thể cần đế chuyển hoặc curb được gia công để quạt đặt cân bằng. Cần gửi độ dốc mái, cấu tạo tấm mái và vị trí dự kiến lắp để kiểm tra trước.
Gửi ảnh mái và khu vực bên dưới, kích thước vị trí lắp, diện tích và chiều cao xưởng, mục tiêu hút nóng/mùi/ẩm, cùng nguồn điện hiện có.
KIỂM TRA TRƯỚC KHI BÁO GIÁ
Chuẩn bị ảnh mái, vị trí lắp, quy mô xưởng và nguồn điện hiện có.