CPM 158-0.75KWCPM, JET VÀ HF/HFM
Máy bơm nước dân dụng Wilson cho cấp nước, hút nước và lưu lượng lớn
Chọn theo điểm hút nước, số tầng hoặc số điểm dùng nước, khả năng mồi, nguồn điện 1 pha/3 pha và thời gian chạy. Không nên tăng HP khi nguyên nhân thực tế nằm ở đường ống hoặc chiều cao hút.

PHÙ HỢP NHẤT KHI
- Cấp nước, tưới, hút bể hoặc giếng nông
- Nguồn điện dân dụng đã được xác nhận
- Điều kiện mồi và chiều cao hút phù hợp
CẦN KIỂM TRA KỸ NẾU
- Nguồn nước không ổn định hoặc dễ chạy khô
- Hút quá sâu hay đường hút nhiều co
- Cần chạy liên tục nhưng chưa kiểm tra tải
Insight lắp đặt: Bơm dân dụng vẫn phải kiểm tra chiều cao hút, cột áp và số điểm dùng nước đồng thời.
DANH SÁCH MODEL
Đối chiếu model theo dữ liệu đang có
Chạy khô, hút quá sâu hoặc đường ống hở khí là các nguyên nhân phổ biến khiến bơm yếu và nhanh hỏng. Thông số “cần xác nhận” được giữ nguyên để tránh khách chọn nhầm từ dữ liệu chưa đủ.
CPM 158-0.75KW
CPM 170-1.5HPMáy bơm đĩa 1 Pha CPM 170-1.5HP
CPM 190-2HPMáy bơm đĩa 1 Pha CPM 190-2HP
CPM 200-3HPMáy bơm đĩa 1 Pha CPM 200-3HP
HF-5B 50 1HPMáy bơm nước 1 Pha HF-5B 50 1HP
JET-750 1HPMáy bơm nước 1 Pha JET-750 1HP
JET-1100 1.5HPMáy bơm nước 1 Pha JET-1100 1.5HP
JET-1500 2HPMáy bơm nước 1 Pha JET-1500 2HP
HF-5A 50 1,5KWMáy bơm nước 1 Pha HF-5A 50 2HP
HF-6C 80 3HPMáy bơm nước 1 Pha HF-6C 80 3HP
HFM-6C-2.2KWMáy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HFM-6C 2.2Kw
HF-1A-11KWMáy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HF-1A 1.1Kw
HF-5AMáy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HF-5A 1.5Kw
HF-6CMáy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HF-6C 2.2Kw
HFM-6C 80 3HPMáy bơm nước 3 Pha HFM-6C 80 3HP
Lưu ý về hình ảnh: ảnh đang dùng để nhận diện nhóm máy bơm. Ảnh đúng thân bơm, motor và cấu hình đặt hàng sẽ được đối chiếu theo model trước khi báo giá.
BẢNG ĐỐI CHIẾU NHANH
So model nhưng không bỏ qua điểm làm việc
Bảng giữ nguyên những trường chưa được xác nhận. Khi có catalogue hoặc đường cong bơm, kỹ thuật viên sẽ bổ sung lưu lượng và cột áp chính xác.
| MODEL | DÒNG | CÔNG SUẤT | LƯU LƯỢNG | CỘT ÁP | CHI TIẾT |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy bơm đĩa CPM 158-0.75KW | CPM | 0,75 kW / 1 HP | 120 lít/phút | 35 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm đĩa 1 Pha CPM 170-1.5HP | CPM | 1,5 HP / 1,1 kW | 130 lít/phút | 42 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm đĩa 1 Pha CPM 190-2HP | CPM | 2 HP / 1,5 kW | 140 lít/phút | 45 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm đĩa 1 Pha CPM 200-3HP | CPM | 2,2 kW / 3 HP | 150 lít/phút | 50 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước 1 Pha HF-5B 50 1HP | HF | 0,75 kW / 1 HP | 650 lít/phút | 13 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước 1 Pha JET-750 1HP | JET | 0,75 kW / 1 HP | 90 lít/phút | 45 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước 1 Pha JET-1100 1.5HP | JET | 1,1 kW | 90 lít/phút | 55 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước 1 Pha JET-1500 2HP | JET | 1,5 kW / 2 HP | 100 lít/phút | 60 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước 1 Pha HF-5A 50 2HP | HF | 1,5 kW | 600 lít/phút | 22 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước 1 Pha HF-6C 80 3HP | HF | 2,2 kW | 1300 lít/phút | 18,5 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HFM-6C 2.2Kw | HF | 2,2 kW | 1300 lít/phút | 18,5 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HF-1A 1.1Kw | HF | 1,1 kW | 650 lít/phút | 14,5 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HF-5A 1.5Kw | HF | 1,5 kW | 600 lít/phút | 22 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước lưu lượng lớn Wilson HF-6C 2.2Kw | HF | 2,2 kW | 1300 lít/phút | 18,5 m | Kiểm tra → |
| Máy bơm nước 3 Pha HFM-6C 80 3HP | HF | 2,2 kW / 3 HP | 1300 lít/phút | 18,5 m | Kiểm tra → |
GIẢM PHÁT SINH KHI CHỐT MODEL
Đừng dừng ở công suất và tên model
Model đúng cần khớp cả điểm làm việc, nguồn điện, loại nước và kích thước lắp. Nếu thay máy cũ, ảnh tem và kích thước thực tế thường quan trọng hơn tên gọi.
Bốn dữ liệu phải đi cùng nhau
01 · Lưu lượng cần dùng02 · Cột áp tổng của hệ thống03 · Nguồn điện và chế độ chạy04 · Loại nước và vật liệuGửi đủ hình để kiểm tra khả năng thay thế
Ảnh tem bơm và motorĐầu hút – xả và hướng đường ốngChân đế, tâm trục và khoảng bảo trìẢnh toàn cảnh vị trí lắpGửi dữ liệu thay thế →KHÔNG CHỌN CHỈ THEO HP
Chạy khô, hút quá sâu hoặc đường ống hở khí là các nguyên nhân phổ biến khiến bơm yếu và nhanh hỏng.
Cấp nước hộ gia đình, tưới, bơm bể, hút giếng nông và nhu cầu lưu lượng lớn. Model đúng phải đáp ứng điểm làm việc mà không chạy quá xa vùng hiệu suất phù hợp.
Dùng m³/h, lít/phút hoặc số điểm sử dụng đồng thời.
Gồm chiều cao, chiều dài ống, co cút, van và áp lực cuối đường.
Đối chiếu nguồn điện, hút - xả, mồi nước, chống cạn và không gian bảo trì.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi khi chọn máy bơm nước dân dụng
Các câu trả lời tập trung vào những điểm thường gây chọn sai model hoặc phát sinh khi lắp.
01Chọn máy bơm nước dân dụng cần ưu tiên thông số nào?+
Ưu tiên lưu lượng và cột áp tại điểm làm việc, sau đó kiểm tra nguồn điện, loại nước, kích thước hút - xả và điều kiện lắp.
02Có thể chọn model theo công suất ghi trong tên sản phẩm không?+
Công suất chỉ là một phần. Model cuối cùng cần được đối chiếu đường cong bơm và tổn thất của hệ thống.
03Bơm dân dụng 1 pha có cần bảo vệ chống cạn không?+
Nên cân nhắc khi nguồn nước không ổn định, bơm hút từ bể hoặc giếng, hoặc người dùng khó theo dõi liên tục.
04Giá máy bơm phụ thuộc vào những yếu tố nào?+
Giá phụ thuộc model, công suất, vật liệu, điện áp, cấu hình motor, số lượng và các hạng mục đi kèm như tủ điện, biến tần hoặc bảo vệ chống cạn.
05Nếu thay bơm cũ cần chụp những hình gì?+
Nên chụp rõ tem máy, toàn bộ thân bơm, đầu hút - xả, chân đế, motor và vị trí đường ống xung quanh.
NHẬN TƯ VẤN KỸ THUẬT
Gửi dữ liệu đang có, chưa cần biết chính xác model
Kỹ thuật viên cần hiểu điểm hút, lưu lượng, cột áp, nguồn điện và loại nước trước khi đề xuất. Nếu thay bơm cũ, ảnh tem máy và ảnh toàn bộ vị trí lắp thường hữu ích hơn chỉ gửi công suất.
Yêu cầu tư vấn máy bơm
Nút gửi sẽ mở ứng dụng email với nội dung đã điền. Zalo và hotline là kênh nhanh hơn khi cần gửi hình ảnh.