YEB4IE3 · SERIES YEB4 · CẦN HỒ SƠ DỰ ÁN
Động cơ phòng chống cháy nổ — không chốt chỉ từ công suất
Các trang nguồn đang công bố dải series YEB4, chưa đủ để kết luận cấu hình cuối cùng. Zone, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ, kiểu bảo vệ và chứng từ phải được xác nhận theo dự án.

Phù hợp nhất khi
Khu vực đã được phân loại nguy hiểm và có yêu cầu hồ sơ phòng nổ.
Dùng cho khu vực có yêu cầu kiểm soát nguy cơ cháy nổ. Không chốt model chỉ từ công suất; cần xác nhận zone, nhóm khí, cấp nhiệt độ và hồ sơ kỹ thuật.
Bắt buộc xác nhận
Zone, nhóm khí, cấp nhiệt độ, kiểu bảo vệ và chứng từ đúng model.
Ảnh tem, ảnh vị trí lắp và dữ liệu tải giúp loại trừ nhanh các cấu hình không tương thích.
DANH SÁCH MODEL
Đối chiếu nhanh trước khi mở trang chi tiết
Các thông số lấy từ trang nguồn. Trường “cần xác nhận”, “dải series” hoặc cảnh báo mâu thuẫn phải được kiểm tra lại trước khi báo giá.
YEB4
YEB4Động cơ IE3 phòng chống cháy nổ 5.5KW Winston
YEB4Động cơ IE3 phòng chống cháy nổ 7.5KW Winston
YEB4Động cơ IE3 phòng chống cháy nổ 1.5KW Winston
BẢNG SO SÁNH NHANH
Giữ bảng kỹ thuật luôn hiển thị để dễ đối chiếu
Trên màn hình nhỏ có thể vuốt ngang. Không dùng bảng này để kết luận thay thế nếu chưa đối chiếu frame, trục và điều kiện tải.
| SẢN PHẨM | MODEL | CÔNG SUẤT | TỐC ĐỘ | NGUỒN ĐIỆN | KIỂU LẮP |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ IE3 phòng chống cháy nổ 4KW Winston | YEB4 | 4 kW | 2875 ~ 2990 vòng/phút | 380V | Cần xác nhận |
| Động cơ IE3 phòng chống cháy nổ 5.5KW Winston | YEB4 | 5,5 kW | 2875 ~ 2990 vòng/phút | 380V | Cần xác nhận |
| Động cơ IE3 phòng chống cháy nổ 7.5KW Winston | YEB4 | 7,5 kW | 2875 ~ 2990 vòng/phút | 380V | Cần xác nhận |
| Động cơ IE3 phòng chống cháy nổ 1.5KW Winston | YEB4 | 1,5 kW | 2875 ~ 2990 vòng/phút | 380V | Cần xác nhận |
CẢNH BÁO CHỌN MODEL
“Phòng nổ” không phải một cấu hình dùng cho mọi khu vực
Chỉ chọn sau khi có phân loại khu vực nguy hiểm và yêu cầu hồ sơ. Không sử dụng tên thương mại để thay thế việc đối chiếu zone, nhóm môi chất và cấp nhiệt độ.
Tài liệu của một series chưa đủ thay thế chứng từ áp dụng cho đúng model, công suất, số cực và kiểu lắp được cung cấp.
Đầu cáp, hộp cực, dây dẫn, cảm biến và phương án đấu nối phải duy trì mức bảo vệ của toàn bộ cụm lắp đặt.
Zone, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ và nhiệt độ môi trường cần được đối chiếu trước khi chọn cấu hình.
DỮ LIỆU CẦN CHUẨN BỊ
Tám điểm đối chiếu trước khi chốt
Những dữ liệu cơ khí thường là phần bị bỏ sót nhiều nhất khi khách chỉ tìm theo từ khóa công suất.
kW / HP
Đúng đơn vị và đúng công suất danh định.
rpm / số cực
Kiểm tra tốc độ thật trên tem máy.
V / pha / Hz
Ghi cách đấu và nguồn cấp hiện hữu.
B3 / B5 / B35
Chân đế, mặt bích hoặc kết hợp.
Khung và tâm trục
Đối chiếu kích thước lắp đặt.
Đường kính và chiều dài
Ghi then trục và cơ cấu truyền động.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi trước khi chọn Động cơ phòng chống cháy nổ
Ưu tiên xác nhận các điểm có thể làm sai tốc độ, sai kích thước lắp hoặc không phù hợp môi trường.
01Chỉ ghi “motor phòng nổ” có đủ để đặt hàng không?+
Không. Cần xác nhận zone, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ, kiểu bảo vệ, môi trường, nhiệt độ xung quanh và chứng từ áp dụng cho đúng model.
02Có thể dùng motor phòng nổ cho mọi khu vực nguy hiểm không?+
Không. Mỗi khu vực có phân loại và yêu cầu bảo vệ khác nhau. Cấu hình phải phù hợp hồ sơ an toàn của dự án.
03Thông số YEB4 trên trang có phải cấu hình cuối cùng không?+
Chưa. Bảng nguồn đang thể hiện dải series, vì vậy frame, số cực, kiểu lắp và hồ sơ phòng nổ phải được xác nhận theo đúng công suất.
04Cần gửi gì để nhận báo giá phòng nổ?+
Gửi công suất, rpm, điện áp, kiểu lắp, zone, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ, nhiệt độ môi trường và yêu cầu chứng từ.
NHẬN TƯ VẤN KỸ THUẬT
Gửi dữ liệu đang có để kiểm tra đúng cấu hình
Với motor thay thế, ảnh tem máy và ảnh toàn bộ vị trí lắp thường giá trị hơn chỉ gửi công suất. Kỹ thuật viên sẽ đối chiếu điện, tốc độ, kiểu lắp, khung và trục trước khi xác nhận model.
Yêu cầu tư vấn động cơ điện
Nút gửi sẽ mở ứng dụng email. Khi cần gửi ảnh tem và vị trí lắp, Zalo hoặc hotline là kênh nhanh hơn.